Audiosonha.com
TV HD 32 inch N4000
Trả góp
TV HD 32 inch N4000

TV HD 32 inch N4000

Khuyến mãi:

Liên hệ để có giá tốt hơn

Bảo hành: 2 năm

Công nghệ Clean View lọc nhiễu giảm nhòe hình ảnh

Chất lượng hình ảnh HD sống động rõ nét

Kết nối với các thiết bị di động cho trải nghiệm giải trí bất tận

Hotline: 0908 812 754
  • Hiển Thị
    • Kích thước màn hình32"
    • Độ phân giải1,366 x 768
    • Ultra BlackN/A
    • Screen CurvatureN/A
  • Video
    • Engine Hình ảnhHyper Real
    • Chỉ số Chuyển động60
    • PQI (Chỉ số Chất lượng Hình ảnh)200
    • HDR (High Dynamic Range)N/A
    • HDR 10+N/A
    • HLG (Hybrid Log Gamma)N/A
    • ContrastMega Contrast
    • ColorWide Color Enhancer
    • Viewing AngleN/A
    • Micro DimmingN/A
    • Nâng cấp độ sâu tự độngN/A
    • Nâng cấp Tương phảnN/A
    • Auto Motion PlusN/A
    • Chế độ xem phim
    • Hỗ trợ Chế độ Tự nhiênN/A
  • Âm thanh
    • Dolby Digital PlusYes
    • DTS CodecN/A
    • Đầu ra âm thanh (RMS)10W
    • Loại loa2CH
    • Loa trầmN/A
    • Kết nối đa phòngN/A
    • Blutooth AudioN/A
  • Smart Service
    • Samsung SMART TVN/A
    • Tương tác Giọng nóiN/A
    • TV PlusN/A
    • Trình duyệt WebN/A
    • SmartThings App SupportN/A
    • SmartThingsN/A
    • Universal GuideN/A
  • Chia sẻ nội dung giữa điện thoại và TV
    • TV to Mobile - MirroringN/A
    • Mobile to TV - Mirroring, DLNAN/A
    • 360 Video PlayerN/A
    • 360 Camera SupportN/A
    • Bluetooth Low EnergyN/A
    • Kết nối thẳng WiFiN/A
    • TV Sound to MobileN/A
    • Chia sẻ âm thanhN/A
  • Differentiation
    • S-ShareN/A
    • Tương thích Dongle (3G / LTE / WiFi)N/A
    • Analog Clean View
    • Chế độ Cao cấpN/A
    • Triple ProtectionN/A
    • Image BoosterYes
    • Family TV 2.0N/A
    • Chế độ Phim ảnh Địa phươngN/A
  • Tuner/Broadcasting
    • Truyền thanh Kỹ thuật sốDVB-T2/C
    • Bộ dò đài AnalogYes
    • 2 TunerN/A
    • CI (Common Interface)N/A
    • Data BroadcastingN/A
    • TV Key SupportN/A
  • Kết Nối
    • HDMI2
    • USB1
    • Cổng Component In (Y/Pb/Pr)1
    • Cổng Composite In (AV)1 (Common Use for Component Y)
    • Ethernet (LAN)N/A
    • Cổng Audio Out (Mini Jack)1
    • Cổng Digital Audio Out (Optical)N/A
    • RF In (Terrestrial / Cable input)1/1(Common Use for Terrestrial)/0
    • Ex-Link ( RS-232C )N/A
    • Khe cắm bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số (CI)N/A
    • HDMI A / Return Ch. SupportYes
    • HDMI Quick SwitchN/A
    • Hỗ trợ Wireless LAN AdapterN/A
    • Wireless LAN Tích hợpN/A
    • Anynet+ (HDMI-CEC)
  • Thiết kế
    • Thiết kếSlim Edge Mold
    • Loại BezelVNB
    • Loại MỏngSemi Slim
    • Front ColorBlack Hairline
    • Hiệu ứng Ánh sáng (Deco)N/A
    • Dạng chân đếMini Arc
    • Xoay (trái / phải)N/A
  • Tính năng Phụ
    • Décor ModeN/A
    • Motion Detection (Frame)N/A
    • Ambient ModeN/A
    • Bộ vi xử lýN/A
    • Khả năng truy cậpN/A
    • Digital Clean View
    • Dò kênh tự động
    • Tự động tắt nguồn
    • Chú thích (phụ đề)
    • Connect Share™ (HDD)N/A
    • ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
    • EPG
    • PVR mở rộngN/A
    • Chế độ chơi GameYes (Basic)
    • Ngôn ngữ OSDLocal
    • Hình-trong-Hình
    • BT HID tích hợpN/A
    • Hỗ trợ USB HIDN/A
    • Teletext (TTX)Yes
    • Time ShiftN/A
    • V-ChipN/A
    • IPv6 SupportN/A
    • Hỗ trợ MBRN/A
    • Bộ lọc nhiễu cao cấpN/A
  • Tính năng Eco
    • Cảm biến Eco
    • Mức độ tiết kiệm5
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điệnAC100-240V 50/60Hz
    • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)48 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ)N/A W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Energy Saving Mode)N/A W
    • Power Consumption (Typical)N/A W
    • Tỷ lệ chói đỉnhN/A %
    • Mức tiêu thụ điện hàng năm (chuẩn châu Âu)N/A kWh
  • Kích thước
    • Package Size (WxHxD)879.0 x 500.0 x 127.0 mm
    • Set Size with Stand (WxHxD)737.4 x 465.4 x 150.5 mm
    • Set Size without Stand (WxHxD)737.4 x 438.0 x 74.1 mm
  • Trọng lượng
    • Thùng máy5.6 kg
    • Có chân đế3.9 kg
    • Không có chân đế3.8 kg
  • Phụ kiện
    • Voice Agent SupportN/A
    • Model bộ điều khiển từ xaTM1240A
    • Batteries (for Remote Control)
    • Samsung Smart Control (Included)N/A
    • No Gap Wall-mountN/A
    • Optional Stand SupportN/A
    • Mini Wall Mount SupportN/A
    • Vesa Wall Mount Support
    • TV Key Dongle (Included)N/A
    • Hướng dẫn Người dùng
    • Hướng dẫn Điện tử
    • Cáp ANTN/A
    • Cáp nguồn
    • Cáp Slim GenderN/A