Light Smart TV HD 32 inch J4303

Khuyến mãi:

Liên hệ để có giá tốt hơn

Bảo hành: 2 năm

Màu sắc sống động

Xem phim trực tiếp từ USB

Được tích hợp các cổng kết nối HDMI

Hotline: 0908 812 754
  • Hiển Thị
    • Kích thước màn hình32"
    • Độ phân giải1,366 x 768
    • Screen CurvatureN/A
  • Video
    • Engine Hình ảnhHyperReal
    • Chỉ số Chuyển động50Hz
    • Tỷ lệ Tương phảnMega Contrast
    • Micro DimmingN/A
    • Precision Black (Local Dimming)N/A
    • Tăng cường Hiển thị Màu (Plus)
    • PurColorN/A
    • Nâng cấp độ sâu tự độngN/A
    • Nâng cấp Tương phảnN/A
    • Auto Motion PlusN/A
    • Chế độ xem phim
    • Hỗ trợ Chế độ Tự nhiênN/A
    • Peak IlluminatorN/A
  • Âm thanh
    • Dolby Digital PlusYes
    • DTS CodecYes
    • Đầu ra âm thanh (RMS)10W(5W+5W)
    • Loại loa2CH(Down Firing + Base Reflex)
    • Loa trầmN/A
    • Kết nối đa phòngN/A
  • Chia sẻ nội dung giữa điện thoại và TV
    • TV to Mobile - MirroringN/A
    • Mobile to TV - Mirroring, DLNAYes
    • Wireless TV On - Samsung WOLN/A
    • Notification - BLEN/A
    • RVUN/A
    • Kết nối thẳng WiFiYes
  • Differentiation
    • Analog Clean ViewN/A
    • Sao chép Không dâyN/A
    • Cricket PredictionN/A
    • Chế độ Thể thaoBasic
  • Tuner/Broadcasting
    • Truyền thanh Kỹ thuật sốDVB-T2(V/N:DVB-T2C)
    • Bộ dò đài AnalogYes
    • 2 TunerN/A
    • CI/CI+/2CI+N/A
    • MHP / MHEG / HbbTV / ACAP / GINGA / OHTVN/A
  • Kết Nối
    • HDMI2
    • USB1
    • Cổng Component In (Y/Pb/Pr)1
    • Cổng Composite In (AV)1(Common Use for Component Y)
    • Ethernet (LAN)1
    • Cổng Audio Out (Mini Jack)1
    • Cổng Digital Audio Out (Optical)N/A
    • RF In (Terrestrial / Cable input)1/0/0(V/N:1/1(Common Use for Terrestrial)/0)
    • Ex-Link ( RS-232C )N/A
    • Khe cắm bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số (CI)N/A
    • Dongle Ready (3G / LTE)Yes(PH/IN/TH)
    • HDMI A / Return Ch. SupportN/A
    • HDMI Quick SwitchN/A
    • Hỗ trợ Wireless LAN AdapterN/A
    • Wireless LAN Tích hợp
    • Anynet+ (HDMI-CEC)
  • Thiết kế
    • Thiết kếSlim Edge Mold
    • Loại BezelNNB
    • Loại MỏngSlim (5xmm)
    • Front ColorIndigoDark Blue
    • Hiệu ứng Ánh sáng (Deco)N/A
    • Dạng chân đếMini Arc
    • Xoay (trái / phải)N/A
  • Tính năng Phụ
    • Instant OnN/A
    • Bộ vi xử lýN/A
    • SCSA SupportN/A
    • Khả năng truy cậpYes(Zoom)
    • One Connect (Jack)N/A
    • Digital Clean View
    • Dò kênh tự động
    • Tự động tắt nguồn
    • Chú thích (phụ đề)
    • Connect Share™ (HDD)N/A
    • ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
    • Connect Share™ TransferN/A
    • Embeded POP
    • EPG
    • PVR mở rộngN/A
    • Chế độ chơi Game
    • Ngôn ngữ OSDLocal Languages
    • Hình-trong-Hình
    • BT HID tích hợpN/A
    • Hỗ trợ USB HID
    • Teletext (TTX)Yes
    • Time ShiftN/A
    • Bộ lọc nhiễu cao cấpN/A
  • Tính năng Eco
    • Cảm biến EcoN/A
    • Mức độ tiết kiệm5
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điệnAC100-240V 50/60Hz
    • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)59 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ)N/A W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Energy Saving Mode)N/A W
    • Power Consumption (Typical)N/A W
    • Tỷ lệ chói đỉnhN/A %
    • Mức tiêu thụ điện hàng năm (chuẩn châu Âu)N/A kWh
  • Kích thước
    • Package Size (WxHxD)924.0 x 507.0 x 127.0 mm
    • Set Size with Stand (WxHxD)745.4 x 466.4 x 150.5 mm
    • Set Size without Stand (WxHxD)745.4 x 442.2 x 69.0 mm
  • Trọng lượng
    • Thùng máy5.70 kg
    • Có chân đế4 kg
    • Không có chân đế3.9 kg
  • Phụ kiện
    • Model bộ điều khiển từ xaTM1240A
    • Batteries (for Remote Control)
    • Samsung Smart Control (Included)N/A
    • Mini Wall Mount SupportN/A
    • Vesa Wall Mount Support
    • Floor Stand SupportN/A
    • Composite to Scart Gender (có sẵn)N/A
    • Hướng dẫn Người dùng
    • Hướng dẫn Điện tử
    • Cáp ANTN/A
    • Cáp nguồn
    • Cáp Slim GenderN/A