Audiosonha.com
Smart TV Full HD 49 inch N5510
Trả góp
Smart TV Full HD 49 inch N5510

Smart TV Full HD 49 inch N5510

Khuyến mãi:

Liên hệ để có giá tốt hơn

Bảo hành: 2 năm

Smart TV Full HD 43 inch N5510 = 10.400.000đ

Hotline: 0908 812 754
  • Hiển Thị
    • Kích thước màn hình43"
    • Độ phân giải1,920 x 1,080
    • Ultra BlackN/A
    • Screen CurvatureN/A
  • Video
    • Engine Hình ảnhHyper Real
    • Chỉ số Chuyển động50
    • PQI (Chỉ số Chất lượng Hình ảnh)500
    • HDR (High Dynamic Range)HDR
    • HDR 10+N/A
    • HLG (Hybrid Log Gamma)N/A
    • ContrastMega Contrast
    • ColorPurColor
    • Viewing AngleN/A
    • Micro DimmingMicro Dimming Pro
    • Nâng cấp độ sâu tự độngN/A
    • Nâng cấp Tương phảnYes
    • Auto Motion PlusN/A
    • Chế độ xem phim
    • Hỗ trợ Chế độ Tự nhiên
  • Âm thanh
    • Dolby Digital PlusYes
    • DTS CodecN/A
    • Đầu ra âm thanh (RMS)20W
    • Loại loa2CH
    • Loa trầmN/A
    • Kết nối đa phòngYes
    • Blutooth AudioN/A
  • Smart Service
    • Samsung SMART TVSmart
    • Tương tác Giọng nóiN/A
    • TV PlusN/A
    • Trình duyệt Web
    • SmartThings App SupportYes
    • SmartThingsN/A
    • Universal GuideN/A
  • Chia sẻ nội dung giữa điện thoại và TV
    • TV to Mobile - MirroringN/A
    • Mobile to TV - Mirroring, DLNAYes
    • 360 Video PlayerN/A
    • 360 Camera SupportN/A
    • Bluetooth Low EnergyN/A
    • Kết nối thẳng WiFiYes
    • TV Sound to MobileN/A
    • Chia sẻ âm thanhN/A
  • Differentiation
    • S-ShareN/A
    • Tương thích Dongle (3G / LTE / WiFi)N/A
    • Analog Clean View
    • Chế độ Cao cấpN/A
    • Triple ProtectionYes
    • Image BoosterN/A
    • Family TV 2.0N/A
    • Chế độ Phim ảnh Địa phươngN/A
  • Tuner/Broadcasting
    • Truyền thanh Kỹ thuật sốDVB-T2/C
    • Bộ dò đài AnalogYes
    • 2 TunerN/A
    • CI (Common Interface)N/A
    • Data BroadcastingN/A
    • TV Key SupportYes
  • Kết Nối
    • HDMI3
    • USB2
    • Cổng Component In (Y/Pb/Pr)1
    • Cổng Composite In (AV)1
    • Ethernet (LAN)1
    • Cổng Audio Out (Mini Jack)N/A
    • Cổng Digital Audio Out (Optical)1
    • RF In (Terrestrial / Cable input)1/1(Common Use for Terrestrial)/0
    • Ex-Link ( RS-232C )N/A
    • Khe cắm bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số (CI)N/A
    • HDMI A / Return Ch. SupportYes
    • HDMI Quick SwitchYes
    • Hỗ trợ Wireless LAN AdapterN/A
    • Wireless LAN Tích hợp
    • Anynet+ (HDMI-CEC)
  • Thiết kế
    • Thiết kếNew Edge
    • Loại BezelVNB
    • Loại MỏngSlim
    • Front ColorWhite
    • Hiệu ứng Ánh sáng (Deco)N/A
    • Dạng chân đếQuad (White)
    • Xoay (trái / phải)N/A
  • Tính năng Phụ
    • Décor ModeN/A
    • Motion Detection (Frame)N/A
    • Ambient ModeN/A
    • Bộ vi xử lýQuad-Core
    • Khả năng truy cậpVoice guide&Learn menu screen(AU English)/ Enlarge/ High contrast/ Learn TV Remote(AU English)
    • Digital Clean View
    • Dò kênh tự động
    • Tự động tắt nguồn
    • Chú thích (phụ đề)
    • Connect Share™ (HDD)Yes
    • ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
    • EPG
    • PVR mở rộngN/A
    • Chế độ chơi GameYes (Basic)
    • Ngôn ngữ OSDLocal
    • Hình-trong-HìnhN/A
    • BT HID tích hợpN/A
    • Hỗ trợ USB HID
    • Teletext (TTX)Yes
    • Time ShiftN/A
    • V-ChipN/A
    • IPv6 SupportYes
    • Hỗ trợ MBRN/A
    • Bộ lọc nhiễu cao cấpYes
  • Tính năng Eco
    • Cảm biến Eco
    • Mức độ tiết kiệm5
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điệnAC100-240V 50/60Hz
    • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)100 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ)N/A W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Energy Saving Mode)N/A W
    • Power Consumption (Typical)N/A W
    • Tỷ lệ chói đỉnhN/A %
    • Mức tiêu thụ điện hàng năm (chuẩn châu Âu)N/A kWh
  • Kích thước
    • Package Size (WxHxD)1109.0 x 148.0 x 667.0 mm
    • Set Size with Stand (WxHxD)972.4 x 645.5 x 296.7 mm
    • Set Size without Stand (WxHxD)972.4 x 569.0 x 60.6 mm
  • Trọng lượng
    • Thùng máy14.40 kg
    • Có chân đế11.10 kg
    • Không có chân đế9.5 kg
  • Phụ kiện
    • Voice Agent SupportN/A
    • Model bộ điều khiển từ xaTM1240A
    • Batteries (for Remote Control)
    • Samsung Smart Control (Included)N/A
    • No Gap Wall-mountN/A
    • Optional Stand SupportN/A
    • Mini Wall Mount Support
    • Vesa Wall Mount Support
    • TV Key Dongle (Included)N/A
    • Hướng dẫn Người dùng
    • Hướng dẫn Điện tử
    • Cáp ANTN/A
    • Cáp nguồn
    • Cáp Slim GenderYes