Audiosonha.com
Samsung QLED TV Q68R
Trả góp
Samsung QLED TV Q68R

Samsung QLED TV Q68R

Khuyến mãi:

Liên hệ để có giá tốt hơn

Bảo hành: 2 năm

Samsung QLED TV Q68R 55" = 35.900.000đ

Samsung QLED TV Q68R 65" = 53.900.000đ

Hotline: 0908 812 754
  • Hiển Thị
    • Kích thước màn hình 55" 65"
    • Độ phân giải 3,840 x 2,160
    • Hỗ trợ 10 bitN/A
  • Video
    • Engine Hình ảnhQuantum Processor 4K
    • Chỉ số Chuyển động200
    • PQI (Chỉ số Chất lượng Hình ảnh)3000
    • HDR (High Dynamic Range)Quantum HDR 4x
    • HDR 10+Yes
    • HLG (Hybrid Log Gamma)Yes
    • ContrastMega Contrast
    • ColorColor Volume 100% by Quantum Dot
    • Micro DimmingSupreme UHD Dimming
    • Nâng cấp Tương phảnYes
    • Auto Motion PlusYes
    • Chế độ xem phimYes
  • Âm thanh
    • Dolby Digital PlusYes
    • DTS CodecN/A
    • Dialog EnhancementYes
    • Audio Pre-selection DescriptorN/A
    • Đầu ra âm thanh (RMS)40W
    • Loại loa2.2CH
    • Loa trầmYes
    • Kết nối đa phòngYes
    • Blutooth AudioYes
  • Smart Service
    • Samsung SMART TVSmart
    • BixbyUS English, Korean, UK English, French, German, Italian, Spanish (features vary by language)
    • Tương tác Giọng nóiVN, IN: Vietnamese
    • Far-Field Voice InteractionYes
    • Works with Google AssistantYes (SG only)
    • Works With AlexaN/A
    • TV PlusN/A
    • Trình duyệt WebYes
    • SmartThings App SupportYes
    • SmartThingsYes
    • Universal GuideN/A
    • GalleryYes
  • Chia sẻ nội dung giữa điện thoại và TV
    • TV to Mobile - MirroringYes
    • Mobile to TV - Mirroring, DLNAYes
    • NFC on TVN/A
    • 360 Video PlayerYes
    • Cài đặt Đơn giảnYes
    • Chia sẻ ứng dụngYes
    • Bluetooth Low EnergyYes
    • Kết nối thẳng WiFiYes
    • TV Sound to MobileYes
    • Chia sẻ âm thanhYes
  • Tuner/Broadcasting
    • Truyền thanh Kỹ thuật sốDVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
    • Bộ dò đài AnalogYes
    • CI (Common Interface)N/A
    • Data BroadcastingHbbTV 1.5(SG)
  • Kết Nối
    • HDMI4
    • USB3
    • Cổng Component In (Y/Pb/Pr)1
    • Cổng Composite In (AV)1 (Common Use for Component Y)
    • Ethernet (LAN)Yes
    • Cổng Digital Audio Out (Optical)1
    • RF In (Terrestrial / Cable input)1/1(Common Use for Terrestrial)/0
    • Ex-Link ( RS-232C )N/A
    • Khe cắm bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số (CI)N/A
    • HDMI A / Return Ch. SupportYes
    • HDMI Quick SwitchYes
    • Wireless LAN Tích hợpYes
    • Anynet+ (HDMI-CEC)Yes
  • Thiết kế
    • Thiết kếFrame Edge
    • Loại BezelVNB
    • Loại MỏngNormal
    • Front ColorCHARCOAL BLACK
    • Dạng chân đếSIMPLE
    • Stand ColorBLACK
    • Speaker Jersey ColorN/A
  • Tính năng Phụ
    • AI TechnologyYes
    • AI UpscaleYes
    • Auto RotationN/A
    • Décor ModeYes
    • Motion Detection (Frame)Yes
    • Ambient ModeN/A
    • Ambient Mode Brightness/Color SensorN/A
    • Portrait ModeN/A
    • Instant OnYes
    • Bộ vi xử lýQuad-Core
    • Khả năng truy cậpLearn menu screen(UK English, (Singpore: +France, Spanish))/ SeeColors/ Negative colors/ Grayscale/ Voice guide(UK English, Mandarin Chinese, Korean, (Singpore: +France, Itally, Germany, Spanish)/ Enlarge/ High contrast/ Learn TV Remote(UK English, (Singpore: +France, Spanish))/ Multi-output Audio
    • Digital Clean ViewYes
    • Dò kênh tự độngYes
    • Tự động tắt nguồnYes
    • Chú thích (phụ đề)Yes
    • Connect Share™ (HDD)Yes
    • ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
    • EPGYes
    • PVR mở rộngYes
    • Chế độ chơi GameYes (Auto Game Mode, Game Motion Plus, Dynamic Black EQ, Game Enhancer)
    • FreesyncFreeSync
    • IP ControlYes
    • Ngôn ngữ OSDLocal Languages
    • BT HID tích hợpYes
    • Hỗ trợ USB HIDYes
    • Teletext (TTX)Yes
    • Time ShiftYes
    • V-ChipN/A
    • IPv6 SupportYes
    • Bộ lọc nhiễu cao cấpN/A
  • Tính năng Eco
    • Cảm biến EcoYes
    • Mức độ tiết kiệm5
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điệnAC100-240V 50/60Hz
    • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)145 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ)N/A
    • Mức tiêu thụ nguồn (Energy Saving Mode)N/A
    • Power Consumption (Typical)N/A
    • Tỷ lệ chói đỉnhN/A
    • Mức tiêu thụ điện hàng năm (chuẩn châu Âu)N/A
  • Kích thước
    • Package Size (WxHxD)1412 x 852 x 237 mm
    • Set Size with Stand (WxHxD)1235.0 x 750.7 x 200.0 mm
    • Set Size without Stand (WxHxD)1235.0 x 707.8 x 42.5 mm
    • Stand (Basic) (WxD)1030.6 x 200 mm
    • Stand (Minimum) (WxD)N/A
  • Trọng lượng
    • Thùng máy31.7 kg
    • Có chân đế19.4 kg
    • Không có chân đế18.9 kg
  • Phụ kiện
    • Model bộ điều khiển từ xaTM1950C(White)
    • Batteries (for Remote Control)Yes
    • Samsung Smart Control (Included)Yes
    • No Gap Wall-mountIncluded
    • Optional Stand SupportYes
    • Vesa Wall Mount SupportYes
    • Customizable Bezel SupportYes
    • Hướng dẫn Người dùngYes
    • Hướng dẫn Điện tửYes
    • Cáp ANTN/A
    • Cáp nguồnYes
    • HDMI CableN/A
    • Cáp Slim GenderYes